oliver stone

oliver stone

Oliver Stone directs a scene on a film set.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nhà làm phim người Mỹ: "Oliver Stone" tên của một nhà biên kịch, đạo diễn nhà sản xuất phim nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1946. Ông được biết đến với những bộ phim về chính trị, chiến tranh lịch sử, thường gây tranh cãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Oliver Stone is a controversial filmmaker who directed "Platoon" and "JFK". (Oliver Stone một nhà làm phim gây tranh cãi, người đã đạo diễn "Platoon" "JFK".)
    • Many critics admire Oliver Stone's bold storytelling style. (Nhiều nhà phê bình ngưỡng mộ phong cách kể chuyện táo bạo của Oliver Stone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an Oliver Stone film": một bộ phim của Oliver Stone, thường mang đặc điểm chính trị, lịch sử gây tranh cãi.

    • The movie "Snowden" is an Oliver Stone film about the NSA whistleblower. (Bộ phim "Snowden" một bộ phim của Oliver Stone về người tố giác NSA.)
  • "Oliver Stone's style": phong cách làm phim đặc trưng của Oliver Stone, thường bao gồm góc quay nhanh, kể chuyện phi tuyến tính chủ đề chính trị.

    • Oliver Stone's style is evident in the fast-paced editing of "Natural Born Killers". (Phong cách của Oliver Stone thể hiện trong biên tập nhanh của "Natural Born Killers".)
Biến thể từ gần giống
  • Stone-esque (adj): mang phong cách của Oliver Stone, thường chỉ những tác phẩm nội dung chính trị gây tranh cãi.
    • The new documentary has a Stone-esque approach to historical events. (Bộ phim tài liệu mới cách tiếp cận sự kiện lịch sử theo phong cách Stone.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Nhà làm phim chính trị: filmmaker known for political films.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "Oliver Stone" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Stone's take on history": cách nhìn nhận lịch sử của Oliver Stone, thường mang tính phê phán gây tranh cãi.
    • Oliver Stone's take on the Vietnam War in "Platoon" is both personal and political. (Cách nhìn của Oliver Stone về Chiến tranh Việt Nam trong "Platoon" vừa mang tính cá nhân vừa chính trị.)